Điểm tin giao dịch 10.12.2018

10/12/2018 15:19

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
10/12/2018        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 955,89 -2,70 -0,28% 4.962,18      
VN30   922,82 -6,77 -0,73% 1.895,23      
VNMIDCAP 969,08 -7,64 -0,78% 589,97      
VNSMALLCAP 814,22 -0,26 -0,03% 272,86      
VN100   880,27 -6,07 -0,68% 2.485,20      
VNALLSHARE 877,96 -5,62 -0,64% 2.758,06      
VNCOND 1.014,20 -6,37 -0,62% 108,25      
VNCONS 887,54 6,30 0,71% 356,28      
VNENE   582,20 6,23 1,08% 83,13      
VNFIN   765,24 -8,68 -1,12% 623,73      
VNHEAL 1.017,18 -12,81 -1,24% 8,19      
VNIND   635,14 -7,41 -1,15% 516,14      
VNIT   786,48 -12,83 -1,61% 48,27      
VNMAT 997,85 -18,86 -1,86% 376,92      
VNREAL 1.266,05 -11,35 -0,89% 512,75      
VNUTI   778,83 5,11 0,66% 117,38      
VNXALLSHARE 1.340,36 -7,00 -0,52% 3.401,76      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
129.252.710 2.870      
Thỏa thuận
Put though
84.264.847 2.093      
Tổng
Total
213.517.557 4.962      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 TCB 57.934.728 SPM 6,92% HSL -10,60%    
2 OGC 8.269.030 CMG 6,90% DTT -6,92%    
3 MBB 7.878.260 HVG 6,81% TGG -6,92%    
4 CTG 6.683.070 KMR 6,80% SII -6,86%    
5 HPG 6.443.420 TIE 6,75% PNC -6,85%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
16.789.740 7,86% 9.588.730 4,49% 7.201.010    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
494 9,96% 453 9,13% 41    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 HPG 3.945.930 VNM 161 KBC 859.340    
2 VRE 2.443.110 HPG 134 BID 650.010    
3 VNM 1.184.330 VIC 82 HSG 492.340    
4 KBC 889.860 VRE 79 VNM 426.770    
5 VIC 808.350 GAS 58 HQC 301.000    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 GDT GDT chính thức giao dịch bổ sung 324.136 cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 26/12/2016.
2 PDN PDN giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 25/12/2018.
3 TTE TTE (CTCP đầu tư năng lượng Trường Thịnh) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 10/12/2018 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 28.490.400 cp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 13.500 đ/cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 26/11/2018.
4 KHP KHP giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 03%, ngày thanh toán: 21/12/2018.
5 HSL HSL giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 06%, ngày thanh toán: 20/12/2018.
6 NSC NSC niêm yết và giao dịch bổ sung 2.291.988 cp (trả cổ tức) tại HOSE ngày 10/12/2018, ngày niêm yết có hiệu lực: 28/11/2018.
7 LIX LIX giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 30%, ngày thanh toán: 26/12/2018.
8 BFC BFC giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 20%, ngày thanh toán: 20/12/2018.