Điểm tin giao dịch 26.12.2018

26/12/2018 15:54

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
26/12/2018        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 891,75 -6,19 -0,69% 2.861,21      
VN30   861,02 -4,67 -0,54% 1.332,13      
VNMIDCAP 918,87 -2,93 -0,32% 609,91      
VNSMALLCAP 773,74 -0,90 -0,12% 210,08      
VN100   824,82 -4,01 -0,48% 1.942,04      
VNALLSHARE 823,12 -3,84 -0,46% 2.152,12      
VNCOND 978,16 -1,49 -0,15% 100,23      
VNCONS 827,99 -3,51 -0,42% 321,59      
VNENE   526,12 0,15 0,03% 41,22      
VNFIN   692,13 -1,96 -0,28% 301,36      
VNHEAL 980,97 -3,13 -0,32% 8,24      
VNIND   604,62 -3,33 -0,55% 613,37      
VNIT   737,70 -1,46 -0,20% 24,95      
VNMAT 915,51 -3,26 -0,35% 268,54      
VNREAL 1.225,55 -7,92 -0,64% 393,31      
VNUTI   702,85 -12,11 -1,69% 70,95      
VNXALLSHARE 1.255,61 -7,06 -0,56% 2.770,26      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
104.065.930 2.062      
Thỏa thuận
Put though
35.000.192 799      
Tổng
Total
139.066.122 2.861      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 TCB 5.244.280 VMD 7,00% TVB -11,60%    
2 HAI 4.840.940 PDN 6,95% TGG -6,99%    
3 ROS 4.370.710 CIG 6,94% VPK -6,97%    
4 OGC 4.363.550 LM8 6,92% DTA -6,95%    
5 HPG 4.267.010 BTT 6,91% QCG -6,89%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
13.650.960 9,82% 12.243.810 8,80% 1.407.150    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
516 18,02% 419 14,65% 96    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 HPG 4.135.340 HPG 124 HPG 969.220    
2 DXG 3.051.770 VNM 114 HNG 938.330    
3 VRE 1.900.520 DXG 70 KDH 921.180    
4 HNG 1.333.490 VRE 56 PVD 570.210    
5 SSI 1.054.130 CTD 47 BID 489.480    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 PHC PHC niêm yết và giao dịch bổ sung 2.500.599 cp (trả cổ tức năm 2017) tại HOSE ngày 26/12/2018, ngày niêm yết có hiệu lực: 17/12/2018.
2 TMS TMS niêm yết và giao dịch bổ sung 4.318.509 cp (trả cổ tức năm 2017) tại HOSE ngày 26/12/2018, ngày niêm yết có hiệu lực: 11/12/2018.
3 ANC11607 ANC11607 (Trái phiếu ANCO09202101) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/12/2018 với số lượng trái phiếu giao dịch là 7.000.000 cp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 18/12/2018.
4 NPM11805 NPM11805 (Trái phiếu NPM082023) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/12/2018 với số lượng trái phiếu giao dịch là 5.000.000 cp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 18/12/2018.
5 VRE VRE niêm yết và giao dịch bổ sung 427.739.677 cp (tăng vốn cổ phần) tại HOSE ngày 26/12/2018, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/12/2018.
6 TVB TVB giao dịch không hưởng quyền – chào bán cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 2:1 (số lượng dự kiến: 8.095.780 cp), với giá 12.000 đ/cp.