Điểm tin giao dịch 14.01.2019

14/01/2019 15:57

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
14/01/2019        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 901,80 -0,91 -0,10% 2.799,08      
VN30   859,42 -0,88 -0,10% 1.286,26      
VNMIDCAP 914,38 -4,46 -0,49% 783,06      
VNSMALLCAP 764,56 -0,78 -0,10% 200,95      
VN100   824,56 -1,22 -0,15% 2.069,33      
VNALLSHARE 823,11 -1,11 -0,13% 2.270,28      
VNCOND 981,62 0,40 0,04% 150,67      
VNCONS 864,67 2,92 0,34% 248,70      
VNENE   533,32 -5,30 -0,98% 25,24      
VNFIN   677,35 -4,71 -0,69% 643,93      
VNHEAL 955,30 3,22 0,34% 25,91      
VNIND   589,55 -0,55 -0,09% 491,84      
VNIT   754,96 4,91 0,65% 20,25      
VNMAT 894,85 -2,42 -0,27% 195,34      
VNREAL 1.215,90 -1,35 -0,11% 405,02      
VNUTI   744,06 -6,74 -0,90% 57,28      
VNXALLSHARE 1.262,34 -1,03 -0,08% 2.675,54      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
102.797.710 1.931      
Thỏa thuận
Put though
41.047.536 868      
Tổng
Total
143.845.246 2.799      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 EIB 22.749.621 SJF 7,00% HU1 -11,76%    
2 FLC 10.832.920 TNA 6,96% UDC -6,99%    
3 ROS 7.126.760 HAS 6,92% SC5 -6,98%    
4 CTG 5.008.180 HSL 6,91% ATG -6,96%    
5 MBB 4.804.200 SVT 6,87% TTE -6,95%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
8.293.010 5,77% 7.360.720 5,12% 932.290    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
333 11,88% 293 10,49% 39    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 POW 2.646.100 VNM 122 VRE 1.102.340    
2 VRE 2.237.820 VRE 67 POW 1.046.100    
3 HPG 2.184.870 HPG 64 VCB 406.670    
4 CTG 926.000 POW 41 DXG 326.440    
5 VNM 910.440 MSN 41 CTG 326.000    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 CII11803 CII11803 giao dịch không quyền – trả lãi trái phiếu, ngày thanh toán: 28/01/2019.
2 CII11709 CII11709 giao dịch không quyền – trả lãi trái phiếu, ngày thanh toán: 28/01/2019.
3 KBC11712 KBC11712 hủy niêm yết tại HOSE, ngày hủy niêm yết: 15/01/2019, ngày GD cuối cùng: 14/01/2019.
4 SPM SPM giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 29/01/2019.
5 POW POW (TCT Điện lực dầu khí Việt Nam – CTCP) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 14/01/2019 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 2.341.871.600 cp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 14.900 đ/cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 17/12/2018.
6 TPB TPB giao dịch không hưởng quyền – lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc sửa đổi điều lệ và quy chế hoạt động, dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ ngày 18/01/2019 đến ngày 31/01/2019.
7 SBT SBT giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 06% (số lượng dự kiến: 29.725.066 cp).
8 HU1 HU1 giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2017 bằng tiền mặt với tỷ lệ 16%, ngày thanh toán: 19/02/2019.