Điểm tin giao dịch 12.02.2019

12/02/2019 15:45

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
    Ngày:
Date:
12/02/2019    
             
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
 
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
 
VNINDEX 937,54 11,44 1,24% 4.198,65  
VN30   888,33 9,66 1,10% 2.449,52  
VNMIDCAP 975,76 13,65 1,42% 1.037,43  
VNSMALLCAP 789,38 4,37 0,56% 275,17  
VN100   857,95 10,81 1,28% 3.486,95  
VNALLSHARE 856,39 10,67 1,26% 3.762,12  
VNCOND 999,81 1,51 0,15% 171,45  
VNCONS 881,29 11,63 1,34% 576,95  
VNENE   549,22 -4,69 -0,85% 88,30  
VNFIN   752,75 7,18 0,96% 1.069,21  
VNHEAL 973,46 5,07 0,52% 65,88  
VNIND   609,26 3,21 0,53% 604,28  
VNIT   785,33 -1,42 -0,18% 62,47  
VNMAT 908,30 16,34 1,83% 401,13  
VNREAL 1.246,82 26,22 2,15% 618,96  
VNUTI   773,49 3,11 0,40% 90,02  
VNXALLSHARE 1.319,82 15,70 1,20% 4.068,60  
             
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
 
Khớp lệnh
Order matching
172.197.210 3.426  
Thỏa thuận
Put though
16.223.234 773  
Tổng
Total
188.420.444 4.199  
             
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%
1 HAG 11.375.510 HOT 7,00% SFC -7,00%
2 FLC 9.794.880 NKG 6,99% BRC -7,00%
3 MBB 8.286.220 CMG 6,98% ICF -6,99%
4 HPG 7.982.400 SSC 6,97% VSI -6,94%
5 CTG 7.612.990 HTV 6,96% APG -6,91%
             
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
21.332.511 11,32% 18.219.719 9,67% 3.112.792
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
886 21,10% 814 19,40% 71
             
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
1 VNM 3.816.230 VNM 524 STB 1.860.720
2 HPG 3.457.230 MSN 149 HPG 1.702.270
3 VPB 3.240.000 HPG 101 SSI 832.050
4 PVD 2.916.700 VPB 73 VCB 784.940
5 STB 1.860.920 DHG 62 POW 739.680