Điểm tin giao dịch 29.05.2019

29/05/2019 15:32

1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 971.54 -0.46 -0.05% 3,429.96      
VN30   883.52 -1.75 -0.20% 1,570.85      
VNMIDCAP 982.42 -1.40 -0.14% 1,104.77      
VNSMALLCAP 821.72 1.72 0.21% 307.53      
VN100   861.04 -0.55 -0.06% 2,675.63      
VNALLSHARE 860.93 -0.32 -0.04% 2,983.15      
VNCOND 1,063.52 -12.35 -1.15% 406.46      
VNCONS 882.58 4.06 0.46% 316.45      
VNENE   605.19 -7.61 -1.24% 61.90      
VNFIN   694.04 -4.84 -0.69% 496.91      
VNHEAL 1,144.87 -8.18 -0.71% 4.38      
VNIND   594.03 -4.27 -0.71% 633.19      
VNIT   873.93 -10.95 -1.24% 81.69      
VNMAT 975.26 11.23 1.16% 297.95      
VNREAL 1,310.99 7.03 0.54% 586.65      
VNUTI   870.12 4.16 0.48% 77.58      
VNXALLSHARE 1,338.04 -0.02 0.00% 3,422.84      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
120,297,710 2,692      
Thỏa thuận
Put though
25,012,371 738      
Tổng
Total
145,310,081 3,430      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 ROS 10,011,610 RIC 6.97% HAP -13.82%    
2 ITA 7,009,990 TVT 6.94% TNA -11.81%    
3 AAA 6,736,000 CMV 6.94% IBC -11.67%    
4 EIB 6,712,320 CCI 6.92% LSS -10.03%    
5 NLG 3,155,329 CCL 6.86% TS4 -6.97%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
12,464,193 8.58% 9,503,593 6.54% 2,960,600    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
586 17.08% 448 13.08% 137    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 NLG 3,812,318 PNJ 197 ITA 664,430    
2 VRE 1,975,370 NLG 125 HSG 502,910    
3 PNJ 1,700,000 VHM 116 VJC 346,240    
4 VHM 1,382,400 VRE 68 PLX 257,060    
5 POW 1,354,070 SAB 53 HDB 221,410    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 TMP TMP giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức còn lại năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 15%, ngày thanh toán: 10/06/2019.
2 IBC IBC giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng tiền mặt theo tỷ lệ 09%, ngày chi trả: 14/06/2018; và thưởng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 11% (số lượng dự kiến: 7.576.800 cp).
3 C32 C32 giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức còn lại năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 12%, ngày thanh toán: 18/07/2019.
4 HAP HAP giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 06%, ngày thanh toán: 01/07/2019.
5 VGC VGC (TCT Viglacera – CTCP) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/05/2019 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 448.350.000 cp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 19.900 đ/cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 26/04/2019.
6 TNA TNA giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 15% (số lượng dự kiến: 4.467.351 cp).
7 LSS LSS giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 07%, ngày thanh toán: 07/06/2019.