Điểm tin giao dịch 28.06.2019

28/06/2019 16:21

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
28/06/2019        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 949,94 6,83 0,72% 4.565,25      
VN30   864,24 9,83 1,15% 2.886,82      
VNMIDCAP 964,01 7,41 0,77% 887,75      
VNSMALLCAP 810,87 1,40 0,17% 270,88      
VN100   841,14 8,76 1,05% 3.774,57      
VNALLSHARE 841,18 8,32 1,00% 4.045,45      
VNCOND 1.070,01 19,98 1,90% 185,57      
VNCONS 840,42 4,65 0,56% 426,90      
VNENE   577,41 1,58 0,27% 64,53      
VNFIN   679,87 5,22 0,77% 917,81      
VNHEAL 1.119,66 15,71 1,42% 6,66      
VNIND   590,12 8,04 1,38% 1.118,65      
VNIT   895,91 1,27 0,14% 122,68      
VNMAT 922,41 26,41 2,95% 243,53      
VNREAL 1.292,30 11,22 0,88% 809,05      
VNUTI   820,53 -1,36 -0,17% 116,59      
VNXALLSHARE 1.307,41 11,90 0,92% 4.535,40      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
122.136.760 2.703      
Thỏa thuận
Put though
60.488.595 1.862      
Tổng
Total
182.625.355 4.565      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 TCB 14.997.770 BHN 6,98% SKG -15,31%    
2 EIB 13.132.889 TCO 6,95% RIC -7,00%    
3 GEX 10.147.540 LGC 6,90% PIT -6,96%    
4 ROS 8.163.000 LAF 6,90% CIG -6,90%    
5 LGL 6.421.770 HTL 6,89% VPS -6,86%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
17.362.827 9,51% 14.388.387 7,88% 2.974.440    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
806.668.833 17,67% 631.601.576 13,83% 175.067.257    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 VHM 5.255.034 VHM 413 POW 1.167.320    
2 HPG 2.703.570 MSN 174 VHM 642.540    
3 SBT 2.106.300 VNM 124 VJC 512.110    
4 MSN 2.098.070 GAS 85 PVD 422.210    
5 POW 2.075.280 VJC 70 HSG 378.340    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 LGL LGL chính thức giao dịch bổ sung 2.792.502 cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/07/2018.
2 HAH HAH chính thức giao dịch bổ sung 5.613.000 cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 02/08/2018.
3 SKG SKG giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức bằng tiền mặt năm 2018 với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 22/07/2019; và trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu với tỷ lệ 10% (số lượng dự kiến: 5.757.495 cp).
4 VPL11811 VPL11811 (Trái phiếu VPL122020) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 28/06/2019 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 17.000.000 tp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 19/06/2019.
5 VPL11812 VPL11812 (Trái phiếu VPL062021) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 28/06/2019 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 28.000.000 tp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 19/06/2019.
6 FTS FTS niêm yết và giao dịch bổ sung 10.930.360 cp (trả cổ tức) tại HOSE ngày 28/06/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 18/06/2019.
7 VPG VPG niêm yết và giao dịch bổ sung 3.449.882 cp (trả cổ tức) tại HOSE ngày 28/06/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 19/06/2019.
8 FPT FPT niêm yết và giao dịch bổ sung 60.739.121 cp (trả cổ tức năm 2018) tại HOSE ngày 28/06/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/06/2019.
9 HPG HPG niêm yết và giao dịch bổ sung 637.166.949 cp (trả cổ tức bằng cổ phiếu) tại HOSE ngày 28/06/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/06/2019.
10 CFPT1901 FPT thông báo chính thức giao dịch 2.000.000 chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2019.1 (mã chứng quyền: CFPT1901) vào ngày 28/06/2019
11 CHPG1901 HPG thông báo chính thức giao dịch 2.000.000 chứng quyền CHPG01MBS19CE ((mã chứng quyền: CHPG1901) vào ngày 28/06/2019 .
12 CHPG1902 HPG thông báo chính thức giao dịch 3.000.000 chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.01 (mã chứng quyền: CFPT1902) vào ngày 28/06/2019. 
13 CHPG1903 HPG thông báo chính thức giao dịch 1.500.000 chứng quyền M_HPG_VPS_CA_T  (mã chứng quyền: CHPG1903) vào ngày 28/06/2019. 
14 CMBB1901 MBB thông báo chính thức giao dịch 3.000.000 chứng quyền MBB/3M/SSI/C/EU/Cash-01 (mã chứng quyền: CMBB1901) vào ngày 28/06/2019. 
15 CMBB1902 MBB thông báo chính thức giao dịch 1.000.000 chứng quyền MBB-HSC-MET01  (mã chứng quyền: CMBB1902) vào ngày 28/06/2019. 
16 CMWG1901 MWG thông báo chính thức giao dịch 1.000.000 chứng quyền MWG/BSC/C/EU/Cash-01 (mã chứng quyền: CMWG1901) vào ngày 28/06/2019. 
17 CMWG1902 MWG thông báo chính thức giao dịch 2.400.000 chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2019.1 (mã chứng quyền: CMWG1902) vào ngày 28/06/2019. 
18 CVNM1901 VNM thông báo chính thức giao dịch 5.000.000 chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.2019.1 (mã chứng quyền: CVNM1901) vào ngày 28/06/2019.
19 CPNJ1901 PNJ thông báo chính thức giao dịch 1.000.000 chứng quyền CPNJ01MBS19CE (mã chứng quyền: CPNJ1901) vào ngày 28/06/2019.