Điểm tin giao dịch 12.07.2019

12/07/2019 15:55

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
12/07/2019        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 975,40 -3,23 -0,33% 3.602,52      
VN30   874,99 -4,11 -0,47% 1.811,20      
VNMIDCAP 973,73 -1,80 -0,18% 757,59      
VNSMALLCAP 825,45 -1,10 -0,13% 268,76      
VN100   852,99 -3,76 -0,44% 2.568,79      
VNALLSHARE 853,07 -3,68 -0,43% 2.837,55      
VNCOND 1.098,45 2,37 0,22% 253,36      
VNCONS 848,65 -6,10 -0,71% 249,79      
VNENE   594,50 0,28 0,05% 65,99      
VNFIN   689,11 -4,81 -0,69% 576,24      
VNHEAL 1.100,29 -1,34 -0,12% 4,61      
VNIND   599,01 -2,40 -0,40% 845,23      
VNIT   925,62 1,17 0,13% 80,21      
VNMAT 882,15 8,90 1,02% 242,93      
VNREAL 1.320,54 -7,15 -0,54% 448,30      
VNUTI   864,26 -4,29 -0,49% 59,82      
VNXALLSHARE 1.328,33 -5,55 -0,42% 3.614,19      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
133.003.920 2.969      
Thỏa thuận
Put though
24.301.833 633      
Tổng
Total
157.305.753 3.603      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 ROS 16.438.930 CMX 6,98% SMC -11,25%    
2 SCR 9.189.980 LM8 6,95% SVT -6,92%    
3 FLC 5.684.410 GAB 6,94% LGC -6,89%    
4 MBB 5.292.040 PXS 6,93% SJF -6,84%    
5 VGC 4.723.630 HTL 6,88% VIS -6,83%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
13.232.810 8,41% 5.983.520 3,80% 7.249.290    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
592 16,43% 260 7,22% 332    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 PLX 2.916.940 PLX 188 PLX 2.916.940    
2 PNJ 1.180.000 PNJ 92 CTG 1.018.280    
3 VRE 1.113.010 VHM 64 VRE 671.250    
4 CTG 1.047.820 VCB 46 HPG 627.010    
5 HPG 910.310 MSN 42 BMP 467.370    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 CII11803 CII11803 hủy niêm yết 5.800.000 trái phiếu tại HOSE, ngày hủy niêm yết: 15/07/2019, ngày GD cuối cùng: 12/07/2019.
2 SMC SMC giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức bằng tiền mặt cuối năm 2018 với tỷ lệ 5%, ngày thanh toán: 26/07/2019; và trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu với tỷ lệ 10:1 (số lượng dự kiến: 5.497.026 cp).
3 KBC KBC giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền mặt với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 15/08/2019.
4 CMWG1903  CMWG1903 (chứng quyền MWG-HSC-MET01 – Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 95.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
5 CMWG1904  CMWG1904 (chứng quyền MWG/3M/SSI/C/EU/Cash-01 – Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 90.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
6 CFPT1902  CFPT1902 (chứng quyền FPT/3M/SSI/C/EU/Cash-01 – Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 46.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
7 CFPT1903  CFPT1903 (chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01 – Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 46.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
8 CHPG1904  CHPG1904 (chứng quyền HPG/3M/SSI/C/EU/Cash-01 – Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 23.100 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
9 CHPG1905  CHPG1905 (chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01 – Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 12/07/2019 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 23.100 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 10/07/2019.
10 HDG HDG nhận quyết định niêm yết bổ sung 23.729.253 cp (phát hành trả cổ tức) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/07/2019.
11 TV2 TV2 nhận quyết định niêm yết bổ sung 2.462.508 cp (phát hành trả cổ tức) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/07/2019.