Điểm tin giao dịch 05.05.2021

05/05/2021 14:02

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
05-05-21          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,256.43 14.23 1.15 21,209.83      
VN30 1,346.89 18.86 1.42 12,095.23      
VNMIDCAP 1,488.86 20.91 1.42 4,038.61      
VNSMALLCAP 1,300.68 17.76 1.38 1,761.68      
VN100 1,267.45 16.73 1.34 16,133.85      
VNALLSHARE 1,268.70 16.78 1.34 17,895.53      
VNXALLSHARE 2,021.94 27.05 1.36 21,896.43      
VNCOND 1,495.13 12.96 0.87 524.22      
VNCONS 795.10 3.69 0.47 1,129.24      
VNENE 551.45 22.38 4.23 234.75      
VNFIN 1,355.76 37.84 2.87 7,966.90      
VNHEAL 1,516.51 3.50 0.23 39.90      
VNIND 717.99 12.49 1.77 1,684.55      
VNIT 1,873.76 -0.34 -0.02 238.94      
VNMAT 2,303.83 -6.20 -0.27 2,760.79      
VNREAL 1,759.79 8.92 0.51 2,876.93      
VNUTI 775.78 17.77 2.34 375.00      
VNDIAMOND 1,552.12 21.42 1.40 7,688.26      
VNFINLEAD 1,826.92 45.87 2.58 7,833.38      
VNFINSELECT 1,775.36 46.15 2.67 7,946.13      
VNSI 1,951.18 34.17 1.78 6,880.81      
VNX50 2,212.47 28.79 1.32 15,745.73      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 685,433,600 19,017    
Thỏa thuận 58,993,980 2,192    
Tổng 744,427,580 21,210    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 STB 51,712,300 ROS 7.00% TCM -6.97%    
2 TCB 29,442,800 VOS 6.99% ABS -6.94%    
3 MBB 28,444,772 AMD 6.97% QBS -6.29%    
4 HPG 25,719,500 AAT 6.97% VIX -5.51%    
5 HQC 24,929,700 HAS 6.96% HOT -5.23%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
26,242,600 3.53% 42,900,149 5.76% -16,657,549
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
932 4.39% 1,715 8.09% -784
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 VRE 6,450,800 HPG 277,873,334 STB 36,642,400  
2 MSB 5,000,300 VNM 253,572,422 KBC 27,319,100  
3 HPG 4,648,780 VRE 203,686,225 VIC 23,789,040  
4 CTG 4,149,500 CTG 181,958,460 NVL 18,767,400  
5 HDB 4,125,139 VPB 149,938,310 VHM 13,428,070  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 CHDB2008  CHDB2008 (chứng quyền HDB.KIS.M.CA.T.05) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
2 CSTB2016  CSTB2016 (chứng quyền STB.KIS.M.CA.T.10) hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
3 FUCTVGF1  FUCTVGF1 hủy niêm yết 15.000.000 cp tại HOSE, ngày hủy niêm yết: 05/05/2020, ngày GD cuối cùng: 04/05/2020.
4 CTCB2013  CTCB2013 (chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-09) hủy niêm yết 5.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
5 CVPB2016  CVPB2016 (chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-09) hủy niêm yết 2.200.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
6 CVRE2014  CVRE2014 (chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-09) hủy niêm yết 4.200.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
7 CFPT2012  CFPT2012 (chứng quyền FPT-HSC-MET06) hủy niêm yết 5.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
8 CHPG2022  CHPG2022 (chứng quyền HPG-HSC-MET05) hủy niêm yết 5.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
9 CVHM2010  CVHM2010 (chứng quyền VHM-HSC-MET04) hủy niêm yết 5.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
10 CVPB2011  CVPB2011 (chứng quyền VPB-HSC-MET05) hủy niêm yết 5.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 05/05/2021, ngày GD cuối cùng: 28/04/2021.
11 APH APH nhận quyết định niêm yết bổ sung 55.744.983 cp (chào bán cho cổ đông hiện hữu) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
12 CKDH2102  CKDH2102 (chứng quyền CKDH01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: KDH) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 31.100 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 29/04/2021.
13 CMWG2105  CMWG2105 (chứng quyền CMWG01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: KDH) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 8:1, với giá: 131.500 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
14 CSTB2104  CSTB2104 (chứng quyền CSTB01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: STB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 22.900 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
15 CVHM2105  CVHM2105 (chứng quyền CVHM01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 105.500 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
16 CVNM2104  CVNM2104 (chứng quyền CVNM01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 103.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
17 CVPB2104  CVPB2104 (chứng quyền CVPB01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, với giá: 49.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
18 CVRE2104  CVRE2104 (chứng quyền CVRE01MBS21CE – Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 05/05/2021 với số lượng 2.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 34.300 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.
19 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.000.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/05/2021.