Điểm tin giao dịch 01.06.2021

01/06/2021 16:50

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
6/1/2021          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,337.78 9.73 0.73 21,762.12      
VN30 1,482.92 8.14 0.55 13,074.12      
VNMIDCAP 1,589.81 -1.22 -0.08 4,417.50      
VNSMALLCAP 1,318.30 -5.39 -0.41 1,567.03      
VN100 1,376.37 7.30 0.53 17,491.62      
VNALLSHARE 1,372.46 6.59 0.48 19,058.65      
VNXALLSHARE 2,205.51 11.08 0.50 24,727.41      
VNCOND 1,461.20 -21.55 -1.45 353.95      
VNCONS 806.21 -10.08 -1.23 1,042.94      
VNENE 598.35 7.96 1.35 436.77      
VNFIN 1,603.13 -5.07 -0.32 8,991.18      
VNHEAL 1,568.02 -13.15 -0.83 115.16      
VNIND 699.95 -6.36 -0.90 1,936.09      
VNIT 2,243.88 48.93 2.23 343.61      
VNMAT 2,796.18 100.94 3.75 2,801.45      
VNREAL 1,735.95 25.46 1.49 2,635.19      
VNUTI 740.91 10.82 1.48 332.30      
VNDIAMOND 1,742.41 6.31 0.36 7,966.73      
VNFINLEAD 2,179.65 -13.76 -0.63 8,746.96      
VNFINSELECT 2,107.52 -5.79 -0.27 8,967.96      
VNSI 2,125.04 2.38 0.11 7,567.42      
VNX50 2,426.53 15.30 0.63 17,734.21      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 600,477,200 20,996    
Thỏa thuận 28,943,989 767    
Tổng 629,421,189 21,762    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 STB 47,113,500 DTL 6.94% FPT -11.03%    
2 VPB 46,555,100 APG 6.92% PTC -6.95%    
3 HPG 33,513,400 TNC 6.89% APH -6.82%    
4 LPB 21,800,700 HBC 6.83% SVC -6.80%    
5 MBB 16,331,400 CTS 6.82% SMA -6.73%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
19,714,300 3.13% 28,904,409 4.59% -9,190,109
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
816 3.75% 1,409 6.48% -594
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 HPG 11,024,800 HPG 618,718,900 STB 38,104,500  
2 STB 2,940,800 NVL 142,185,690 KBC 20,445,700  
3 VRE 2,706,809 VCB 112,258,830 VHM 17,356,570  
4 TPB 2,010,000 VHM 103,228,890 OCB 14,383,700  
5 MBB 1,458,200 STB 96,965,575 VIC 13,781,740  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 DPR DPR đăng ký bán lại 2.875.210 cổ phiếu quỹ. Thời gian thực hiện: từ 01/06/2021 đến 30/06/2021.
2 FPT FPT giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức còn lại bằng tiền mặt năm 2020 với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 16/06/2021; và phát hành cổ phiếu trả cổ tức với tỷ lệ 15% (số lượng dự kiến: : 118.367.231 cp).
3 VPI VPI giao dịch không hưởng quyền – lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua các vấn đề thuộc thẩm quyền ĐHCĐ thường niên, dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ 02/06/2021 đến 20/06/2021.
4 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.600.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 01/06/2021. 
5 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 300.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 01/06/2021.