Điểm tin giao dịch 07.03.2022

07/03/2022 16:50

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
7/3/2022          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,499.05 -6.28 -0.42 31,437.17      
VN30 1,509.12 -16.22 -1.06 11,336.92      
VNMIDCAP 2,179.54 1.58 0.07 11,701.51      
VNSMALLCAP 2,178.76 13.83 0.64 6,094.16      
VN100 1,495.71 -11.12 -0.74 23,038.44      
VNALLSHARE 1,537.78 -9.38 -0.61 29,132.59      
VNXALLSHARE 2,540.76 -14.23 -0.56 31,919.48      
VNCOND 2,035.72 -9.48 -0.46 1,000.57      
VNCONS 940.17 -4.06 -0.43 2,596.04      
VNENE 839.35 43.72 5.50 1,160.24      
VNFIN 1,641.30 -21.27 -1.28 6,754.65      
VNHEAL 1,832.01 -9.95 -0.54 42.52      
VNIND 1,149.13 -7.10 -0.61 5,291.72      
VNIT 2,537.69 4.05 0.16 255.83      
VNMAT 2,943.34 74.54 2.60 5,437.07      
VNREAL 1,819.61 -27.84 -1.51 5,761.35      
VNUTI 1,046.04 18.25 1.78 814.17      
VNDIAMOND 2,006.00 -17.05 -0.84 4,946.27      
VNFINLEAD 2,197.13 -33.42 -1.50 6,004.80      
VNFINSELECT 2,199.75 -30.00 -1.35 5,901.44      
VNSI 2,234.66 -18.23 -0.81 6,114.10      
VNX50 2,538.85 -23.26 -0.91 17,417.26      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 941,752,700 29,794    
Thỏa thuận 39,967,921 1,643    
Tổng 981,720,621 31,437    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 HPG 39,010,500 HU1 7.00% YEG -6.98%    
2 FLC 29,803,500 HVX 7.00% CCI -6.97%    
3 ROS 24,914,900 TDG 7.00% BTT -6.96%    
4 HAG 21,109,000 PSH 6.98% LEC -6.79%    
5 TPB 20,674,585 PVD 6.98% CIG -6.62%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
32,742,100 3.34% 68,576,100 6.99% -35,834,000
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,297 4.12% 2,761 8.78% -1,465
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 AAA 6,129,200 PNJ 309,670,910 CTG 52,882,991  
2 HPG 4,923,200 HPG 253,124,970 STB 50,703,330  
3 VRE 4,322,400 VNM 211,794,822 VHM 40,939,000  
4 HDB 4,237,900 NLG 192,092,630 KBC 17,195,200  
5 STB 3,994,700 VHM 188,118,450 KDH 17,022,700  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 HHS HHS giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2022, dự  kiến tổ chức đại hội vào 12/04/2022 tại toà nhà 116, Nguyễn Đức Cảnh, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng.
2 THI THI giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2022, dự  kiến tổ chức đại hội vào 05/04/2022.
3 PNJ PNJ giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2022, dự  kiến tổ chức đại hội từ 16/04/2022 đến 30/04/2022.
4 PNJ PNJ giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 1 năm 2021 bằng tiền mặt với tỷ lệ 06%, ngày thanh toán: 07/04/2022.
5 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 500.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 07/03/2022. 
6 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 1.200.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 07/03/2022. 
7 FUESSVFL FUESSVFL niêm yết và giao dịch bổ sung 400.000 ccq tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 07/03/2022.