Điểm tin giao dịch 06.04.2022

06/04/2022 17:49

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
06-04-22          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,522.90 2.87 0.19 30,016.66      
VN30 1,557.11 17.91 1.16 11,019.58      
VNMIDCAP 2,210.63 -16.39 -0.74 11,845.65      
VNSMALLCAP 2,223.28 -34.93 -1.55 4,964.51      
VN100 1,534.69 8.11 0.53 22,865.23      
VNALLSHARE 1,577.04 5.24 0.33 27,829.73      
VNXALLSHARE 2,600.98 4.97 0.19 30,908.13      
VNCOND 2,326.11 33.09 1.44 1,241.50      
VNCONS 964.78 0.25 0.03 1,830.52      
VNENE 742.59 -4.77 -0.64 340.91      
VNFIN 1,689.08 24.44 1.47 6,833.79      
VNHEAL 1,926.44 -22.28 -1.14 45.33      
VNIND 1,144.31 -26.90 -2.30 6,869.93      
VNIT 3,060.16 100.15 3.38 700.16      
VNMAT 2,782.79 27.41 0.99 4,253.27      
VNREAL 1,860.83 -25.95 -1.38 5,301.99      
VNUTI 1,023.27 0.04 0.00 393.73      
VNDIAMOND 2,193.18 35.13 1.63 5,687.86      
VNFINLEAD 2,256.56 41.31 1.86 5,974.53      
VNFINSELECT 2,258.56 36.45 1.64 5,627.31      
VNSI 2,351.92 14.75 0.63 6,886.47      
VNX50 2,597.41 17.36 0.67 17,035.27      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 912,695,000 28,708    
Thỏa thuận 31,344,697 1,309    
Tổng 944,039,697 30,017    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 FLC 53,225,600 TNC 6.96% ROS -7.00%    
2 GEX 47,690,300 DHA 6.92% HQC -6.96%    
3 VPB 41,736,600 EVE 6.85% DIG -6.95%    
4 ROS 35,074,300 TTE 6.84% BFC -6.94%    
5 HQC 33,458,400 MCP 6.76% VGC -6.93%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
29,508,700 3.13% 28,432,800 3.01% 1,075,900
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,383 4.61% 1,270 4.23% 113
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 HCM 4,020,400 VHM 205,154,521 STB 62,989,530  
2 HPG 3,894,300 HPG 183,920,310 DXG 25,403,000  
3 STB 2,960,000 MSN 151,989,440 CTG 20,665,166  
4 VHM 2,706,700 HCM 142,102,025 KBC 18,770,300  
5 DXG 1,763,700 VIC 136,845,990 VHM 17,375,600  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 VIC VIC giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2022, thời gian và địa điểm tổ chức đại hội công ty sẽ thông báo sau.
2 SKG SKG bị đưa vào diện bị cảnh báo kể từ ngày 06/04/2022 do lợi nhuận sau thuế trên BCTC kiểm toán năm 2021 phát sinh âm.
3 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 10.100.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 06/04/2022. 
4 FUESSVFL FUESSVFL niêm yết và giao dịch bổ sung 500.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 06/04/2022. 
5 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 6.100.000 ccq (giảm)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 06/04/2022.