Điểm tin giao dịch 05.07.2022

05/07/2022 16:58

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
05-07-22          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,181.29 -14.24 -1.19 13,806.65      
VN30 1,242.05 -6.32 -0.51 5,685.88      
VNMIDCAP 1,555.68 -32.69 -2.06 5,480.74      
VNSMALLCAP 1,389.24 -36.62 -2.57 1,636.81      
VN100 1,181.62 -11.23 -0.94 11,166.62      
VNALLSHARE 1,192.98 -12.85 -1.07 12,803.43      
VNXALLSHARE 1,928.42 -20.85 -1.07 13,799.67      
VNCOND 1,947.48 -74.99 -3.71 758.85      
VNCONS 819.29 -35.40 -4.14 1,425.24      
VNENE 504.32 -9.59 -1.87 147.45      
VNFIN 1,271.01 13.63 1.08 4,736.30      
VNHEAL 1,651.03 17.75 1.09 31.57      
VNIND 761.48 -26.35 -3.34 1,972.50      
VNIT 2,716.77 -50.62 -1.83 262.86      
VNMAT 1,681.13 -23.79 -1.40 1,362.98      
VNREAL 1,443.41 -13.86 -0.95 1,341.15      
VNUTI 909.53 -39.90 -4.20 759.66      
VNDIAMOND 1,860.76 -32.45 -1.71 3,163.46      
VNFINLEAD 1,652.17 25.73 1.58 4,386.63      
VNFINSELECT 1,695.28 18.18 1.08 4,736.30      
VNSI 1,911.18 -16.65 -0.86 3,199.06      
VNX50 1,989.25 -13.89 -0.69 8,156.11      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 559,493,000 12,379    
Thỏa thuận 52,509,709 1,427    
Tổng 612,002,709 13,807    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 STB 30,049,300 TNC 6.89% DCM -11.25%    
2 VND 24,719,200 ROS 6.86% VID -10.58%    
3 MBB 23,747,500 LCM 6.80% LAF -7.00%    
4 FLC 23,504,900 TDP 6.74% HAH -7.00%    
5 POW 21,074,400 PTC 6.62% VHC -6.98%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
34,769,200 5.68% 39,541,659 6.46% -4,772,459
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
962 6.97% 1,230 8.91% -268
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 MBB 11,922,700 MBB 313,559,255 STB 80,232,930  
2 HPG 2,908,800 MWG 178,220,050 CTG 43,219,607  
3 MWG 2,689,000 FPT 134,390,890 DPM 28,654,700  
4 STB 2,560,500 GAS 129,874,910 NLG 26,583,687  
5 VHM 2,063,600 VHM 125,159,680 DXG 25,087,200  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 FTS FTS niêm yết và giao dịch bổ sung 1.037.100 cp (phát hành trả cổ tức, ESOP, chào bán cho cổ đông hiện hữu – hạn chế chuyển nhượng) tại HOSE ngày 05/07/2022, ngày niêm yết có hiệu lực: 22/11/2021.
2 PSH PSH giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2021 bằng tiền mặt với tỷ lệ 7,5%, ngày thanh toán: 05/08/2022.
3 VID VID giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 100:15 (số lượng dự kiến: 5.326.618 cp).
4 DCM DCM giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức năm 2021 bằng tiền mặt với tỷ lệ 18%, ngày thanh toán: 26/07/2022.
5 TSC TSC niêm yết và giao dịch bổ sung 40.762.002 cp (chào bán ra công chúng) tại HOSE ngày 05/07/2022, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/06/2022.
6 FRT FRT nhận quyết định niêm yết bổ sung 39.490.743 cp (phát hành trả cổ tức năm 2021) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/07/2022.
7 THG THG nhận quyết định niêm yết bổ sung 3.992.587 cp (phát hành trả cổ tức cho cổ đông hiện hữu) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/07/2022.
8 E1VFVN30  E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 300.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/07/2022. 
9 FUEVFVND  FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 6.500.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/07/2022.