Điểm tin giao dịch 18.08.2022

18/08/2022 16:36

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
18-08-22          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,273.66 -1.62 -0.13 15,351.54      
VN30 1,299.93 -0.47 -0.04 6,534.88      
VNMIDCAP 1,727.93 -8.04 -0.46 5,987.23      
VNSMALLCAP 1,575.79 -6.64 -0.42 2,246.45      
VN100 1,256.97 -2.07 -0.16 12,522.11      
VNALLSHARE 1,275.42 -2.37 -0.19 14,768.57      
VNXALLSHARE 2,066.21 -4.16 -0.20 15,721.57      
VNCOND 1,933.46 -13.92 -0.71 634.71      
VNCONS 872.37 6.02 0.69 1,703.52      
VNENE 559.16 -4.09 -0.73 258.34      
VNFIN 1,357.11 -1.08 -0.08 5,293.89      
VNHEAL 1,696.08 -6.31 -0.37 15.91      
VNIND 861.45 -5.66 -0.65 2,182.86      
VNIT 2,850.17 -2.78 -0.10 365.97      
VNMAT 1,862.09 -8.33 -0.45 1,491.20      
VNREAL 1,533.07 -6.30 -0.41 2,450.16      
VNUTI 965.38 -1.92 -0.20 367.39      
VNDIAMOND 1,904.18 -4.57 -0.24 2,342.98      
VNFINLEAD 1,786.63 -1.23 -0.07 4,806.27      
VNFINSELECT 1,809.34 -0.99 -0.05 4,959.69      
VNSI 2,018.62 1.82 0.09 4,027.53      
VNX50 2,105.59 -3.00 -0.14 10,218.14      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 558,424,300 14,081    
Thỏa thuận 40,658,477 1,270    
Tổng 599,082,777 15,352    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 SSI 28,626,400 VCF 7.00% HAI -6.97%    
2 HPG 23,768,100 LGC 6.91% FLC -6.95%    
3 VND 22,423,200 BSI 6.78% ADS -6.50%    
4 HAG 21,608,300 KPF 6.69% TNC -6.09%    
5 SHB 18,366,900 VNS 5.33% TGG -5.93%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
37,718,500 6.30% 31,137,529 5.20% 6,580,971
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,200 7.82% 1,080 7.03% 121
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 SSI 3,971,900 VNM 153,522,780 STB 104,178,830  
2 STB 3,696,900 FPT 151,040,000 CTG 61,100,107  
3 HDB 2,989,800 VCB 148,751,880 NLG 33,940,487  
4 VND 2,705,500 VHM 131,917,250 GEX 26,917,180  
5 VPB 2,680,000 SSI 99,929,545 DPM 25,781,600  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 SII SII giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông bất thường năm 2022, thời gian và địa điểm tổ chức đại hội công ty sẽ thông báo sau.
2 CVHM2115  CVHM2115 (chứng quyền VHM/ACBS/CALL/EU/CASH/9M/11) hủy niêm yết 15.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 18/08/2022, ngày GD cuối cùng: 15/08/2022.
3 TVB TVB niêm yết và giao dịch bổ sung 81.558 cp (phát hành chào bán cho cổ đông hiện hữu) tại HOSE ngày 18/08/2022, ngày niêm yết có hiệu lực: 04/08/2022.
4 CACB2205  CACB2205 (chứng quyền ACB.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 24.000 đồng/cq.
5 CFPT2206  CFPT2206 (chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 3.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 92.000 đồng/cq.
6 CFPT2207  CFPT2207 (chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2022.4 – Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 6:1, với giá: 75.000 đồng/cq.
7 CHPG2216  CHPG2216 (chứng quyền HPG.VND.M.CA.T.2022.4 – Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, với giá: 19.000 đồng/cq.
8 CHPG2217  CHPG2217 (chứng quyền HPG.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 3.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 25.000 đồng/cq.
9 CKDH2210  CKDH2210 (chứng quyền KDH.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: KDH) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 3.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 39.000 đồng/cq.
10 CMBB2208  CMBB2208 (chứng quyền MBB.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: MBB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 27.000 đồng/cq.
11 CMWG2208  CMWG2208 (chứng quyền MWG.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 8:1, với giá: 63.000 đồng/cq.
12 CTCB2208  CTCB2208 (chứng quyền TCB.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 3.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 40.000 đồng/cq.
13 CTCB2209  CTCB2209 (chứng quyền TCB.VND.M.CA.T.2022.4 – Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, với giá: 34.000 đồng/cq.
14 CTPB2205  CTPB2205 (chứng quyền TPB.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: TPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 28.000 đồng/cq.
15 CVHM2212  CVHM2212 (chứng quyền VHM.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 65.000 đồng/cq.
16 CVPB2208  CVPB2208 (chứng quyền VPB.VND.M.CA.T.2022.3 – Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 18/08/2022 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, với giá: 28.000 đồng/cq.
17 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.100.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 18/08/2022. 
18 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 400.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 18/08/2022.